Dinh Dưỡng

Tác Động Của Kẽm Chelate Đến Hệ Miễn Dịch Ở Trẻ Em

admin

2026-08-28

schedule 7 phút đọc visibility 5 lượt xem
thumb_up chat
Tác Động Của Kẽm Chelate Đến Hệ Miễn Dịch Ở Trẻ Em

Tại hội thảo khoa học “Hướng dẫn bổ sung dinh dưỡng hợp lý cho bệnh nhân nhiễm trùng” được tổ chức bởi Hội Dinh dưỡng Việt Nam, TS.BS Phan Bích Nga – Chủ tịch Chi hội Dinh dưỡng Nhi khoa đã làm nổi bật lợi ích của kẽm trong việc củng cố hệ miễn dịch. Đặc biệt, sự chú ý xoay quanh những dạng kẽm, trong đó có kẽm chelate (Zinc Bisglycinate).

Năm 2026 – Tình hình dịch bệnh gia tăng Ai Nên Bổ Sung Magie Để Tăng Cường Sức Khỏe? Cách Thiết Kế Bữa Ăn Chay Đầy Đủ Dinh Dưỡng Trong Tháng 7… 5 Sai Lầm Khi Uống Collagen Khiến Da Bạn Không Cải Thiện

Thời tiết thay đổi với độ ẩm cao, ô nhiễm môi trường, và mật độ dân số dày đặc đã góp phần làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Các tác nhân gây bệnh như Adenovirus đang gia tăng lưu hành ở nhiều cơ sở y tế, điển hình là sự gia tăng ca nhiễm so với năm 2025, bên cạnh đó, cúm mùa và các loại virus như RSV, sởi, và cả Covid-19 vẫn tiếp tục được cảnh báo.

Thực tế cho thấy, nhiều bệnh nhân sau khi hồi phục lại tiếp tục gặp phải tình trạng mệt mỏi kéo dài, chán ăn, và sụt cân. Điều này chỉ ra rằng việc hồi phục sau khi nhiễm bệnh cũng cần một chiến lược dinh dưỡng hợp lý để hỗ trợ tái tạo chức năng miễn dịch. Từ đó, dinh dưỡng trở thành một phần quan trọng trong quá trình điều trị bệnh nhiễm trùng, như được nhấn mạnh tại các hội thảo gần đây.

Kẽm chelate được đề cập trong báo cáo về bổ sung kẽm và dinh dưỡng ở trẻ- Ảnh 1.

Bài báo cáo của TS.BS Phan Bích Nga tại Hội thảo khoa học Dinh dưỡng lâm sàng tại Nha Trang ngày 8/8/2026.

Tác động của nhiễm trùng đến chuyển hóa cơ thể

Khi cơ thể mắc phải nhiễm trùng, nhiều phản ứng miễn dịch được khởi động để tiêu diệt tác nhân gây hại. Sự gia tăng này làm tăng nhu cầu năng lượng lên đáng kể. Tốc độ chuyển hóa cơ bản có thể tăng khoảng 13%, và cơ thể sẽ nhanh chóng sử dụng glycogen để tạo năng lượng, dẫn đến tình trạng cạn kiệt dự trữ glycogen. Khi nguồn glycogen cạn kiệt, cơ thể sẽ phải huy động protein và mỡ để duy trì sự sống, đồng thời gây ra tình trạng mất nước và điện giải nhanh chóng do sốt và tăng tiết mồ hôi.

Điều này giải thích vì sao sau khi điều trị, nhiều người bệnh thường gặp phải tình trạng sụt cân, mệt mỏi và sức đề kháng giảm sút.

Dinh dưỡng đúng là “liều thuốc” cho sự hồi phục

Tại hội thảo, các chuyên gia đều nhất trí rằng dinh dưỡng cần được xem là một phần không thể thiếu trong quá trình phục hồi sau nhiễm trùng.

Khuyến nghị cho người bệnh trong giai đoạn mắc bệnh và hồi phục là:

  • Tiêu thụ khoảng 1–1,3 g protein trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày để giữ gìn khối lượng cơ và hỗ trợ tái tạo mô.
  • Đảm bảo cung cấp đủ carbohydrate để bù đắp năng lượng thiếu hụt và giảm sự phân giải protein.
  • Đảm bảo lipid chiếm khoảng 15–20% tổng lượng năng lượng.

Các vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là kẽm, được xem là yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc củng cố phản ứng miễn dịch.

Kẽm – Vi chất quyết định cho hệ miễn dịch

TS.BS Phan Bích Nga đã nhấn mạnh rằng kẽm là một trong những vi chất rất quan trọng ở cả giai đoạn nhiễm trùng cấp và giai đoạn hồi phục. Kẽm tham gia vào nhiều phản ứng enzym đang diễn ra trong cơ thể và hiện diện trong hầu hết quá trình đáp ứng miễn dịch.

Vi chất này là cần thiết cho sự trưởng thành của tế bào lympho, hoạt hóa tế bào T, nâng cao chức năng của bạch cầu trung tính và điều hòa việc sản xuất cytokine. Kẽm cũng hỗ trợ quá trình apoptosis, loại bỏ các tế bào bị tổn thương hoặc nhiễm bệnh.

Hơn nữa, kẽm còn có khả năng điều hòa phản ứng viêm qua nhiều cơ chế sinh học quan trọng. Theo báo cáo tại hội thảo, kẽm có thể ức chế enzyme NADPH Oxidase, qua đó giảm sự hình thành các gốc tự do, cũng như kích thích hệ thống chống oxy hóa nội sinh, từ đó bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa.

Kẽm không chỉ giúp giảm nguy cơ viêm mãn tính, mà còn hỗ trợ hồi phục tổn thương, vì vậy việc cung cấp đủ kẽm trong thời gian nhiễm trùng, đặc biệt ở trẻ em, là giải pháp quan trọng cho sức khỏe hệ miễn dịch.

Chọn lựa dạng kẽm phù hợp

Tại hội thảo, một vấn đề được thảo luận nhiều là loại kẽm phù hợp nhất để bổ sung. Nhiều dạng kẽm có mặt trên thị trường, như Zinc Gluconate, Zinc Citrate, Zinc Picolinate và Zinc Bisglycinate (kẽm chelate hữu cơ).

Kẽm chelate được đề cập trong báo cáo về bổ sung kẽm và dinh dưỡng ở trẻ- Ảnh 2.

Dạng kẽm chelate hữu cơ với khả năng hấp thu cao đang nhận được nhiều sự chú ý.

Theo TS.BS Phan Bích Nga, dù tất cả đều cung cấp kẽm, nhưng mỗi dạng lại có đặc điểm hấp thụ và khả năng dung nạp khác nhau. Kẽm chelate Bisglycinate được đánh giá cao vì có nhiều ưu điểm nổi bật.

Khác với các dạng kẽm truyền thống chủ yếu được hấp thụ dưới dạng ion, Zinc Bisglycinate là dạng kẽm chelate kết hợp với hai phân tử glycine, giúp hấp thụ qua kênh vận chuyển peptide PepT1, không hoàn toàn phụ thuộc vào cơ chế vận chuyển ion.

Điều này giúp kẽm chelate giảm thiểu sự cạnh tranh với các khoáng chất khác như sắt, canxi hay magie, nâng cao hiệu quả hấp thụ trong nhiều điều kiện khác nhau. Nghiên cứu cho thấy, kẽm chelate Bisglycinate có khả năng sinh khả dụng cao hơn khoảng 43,3% so với kẽm Gluconate, nhờ vào khả năng hấp thu vượt trội.

Kẽm chelate được đề cập trong báo cáo về bổ sung kẽm và dinh dưỡng ở trẻ- Ảnh 3.

Cơ chế hấp thu của kẽm chelate bisglycinate

Không chỉ sinh khả dụng cao, kẽm chelate Bisglycinate còn có nhiều lợi ích thực tế như hạn chế vị chát kim loại, giúp trẻ nhỏ dễ uống hơn và ít gây kích ứng đường tiêu hóa. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho trẻ em, những người đang mắc nhiễm trùng cấp hoặc đang trong quá trình hồi phục.

Dinh dưỡng hợp lý thúc đẩy sự hồi phục sau nhiễm trùng

Mặc dù điều trị tác nhân gây bệnh là rất quan trọng trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm trùng, nhưng dinh dưỡng hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân hồi phục mà không bị suy kiệt và giảm thiểu nguy cơ tái nhiễm.

Việc đảm bảo đầy đủ năng lượng, protein, carbohydrate, chất béo và các vi chất thiết yếu, đặc biệt là kẽm, là cần thiết. Trong số các dạng kẽm hiện đã được chứng minh, kẽm chelate hữu cơ Zinc Bisglycinate là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ vào khả năng hấp thu tốt và sinh khả dụng cao.

*Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Doanh nghiệp tự giới thiệu

health_and_safety
Lưu ý y khoa

Nội dung trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng cho tình trạng sức khỏe của bạn.

edit Tác giả

admin

admin đã đóng góp 1846 bài viết cho chuyên mục sức khỏe của chúng tôi.

Xem tất cả bài viết arrow_forward